để ý
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗḛ˧˩˧ i˧˥ | ɗe˧˩˨ ḭ˩˧ | ɗe˨˩˦ i˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗe˧˩ i˩˩ | ɗḛʔ˧˩ ḭ˩˧ | ||
Động từ
để ý
- Có sự xem xét, theo dõi, để tâm trí đến trong một lúc nào đó.
- Để ý đến người lạ mặt.
- Chỉ cần để ý một chút là thấy ngay.
- (ít dùng) Để tâm trí đến một cách ít nhiều thường xuyên; như chú ý (nhưng nghĩa nhẹ hơn).
- Để ý đến việc nhà.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “để ý”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)