cargo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.ˌɡoʊ/
| [ˈkɑːr.ˌɡoʊ] |
Danh từ
cargo /ˈkɑːr.ˌɡoʊ/
- Hàng hoá (chở trên tàu thuỷ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cargo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cargo /kaʁ.ɡɔ/ |
cargos /kaʁ.ɡɔ/ |
cargo gđ /kaʁ.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cargo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)