caribou
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkær.ə.ˌbuː/
Danh từ
caribou /ˈkær.ə.ˌbuː/
Danh từ
caribou /ˈkær.ə.ˌbuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caribou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁi.bu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caribou /ka.ʁi.bu/ |
caribous /ka.ʁi.bu/ |
caribou gđ /ka.ʁi.bu/
- (Động vật học) Tuần lộc (ở Ca-na-da).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caribou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)