carina
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈrɑɪ.nə/
Danh từ
carina số nhiều carinas, carinae /kə.ˈrɑɪ.nə/
- Xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carina”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)