Bước tới nội dung

carnal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːr.nᵊl/

Tính từ

carnal /ˈkɑːr.nᵊl/

  1. (Thuộc) Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
    carnal desire — ham muốn về xác thịt
    to have carnal knowledge of someone — ăn nằm với ai
  2. Trần tục.

Tham khảo