Bước tới nội dung

xác thịt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
saːk˧˥ tʰḭʔt˨˩sa̰ːk˩˧ tʰḭt˨˨saːk˧˥ tʰɨt˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
saːk˩˩ tʰit˨˨saːk˩˩ tʰḭt˨˨sa̰ːk˩˧ tʰḭt˨˨

Danh từ

[sửa]

xác thịt

  1. là cách nói khác của thân thể của con người
  2. Hoặc có thể là thịt của loài thú nào đó

Dịch

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)