casbah
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
casbah
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casbah”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kas.ba/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casbah /kas.ba/ |
casbah /kas.ba/ |
casbah gc /kas.ba/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casbah”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)