casemate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪs.ˌmeɪt/
Danh từ
casemate /ˈkeɪs.ˌmeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “casemate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaz.mat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casemate /kaz.mat/ |
casemates /kaz.mat/ |
casemate gc /kaz.mat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “casemate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)