caserne
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
caserne (thường) số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caserne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.zɛʁn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caserne /ka.zɛʁn/ |
casernes /ka.zɛʁn/ |
caserne gc /ka.zɛʁn/
- Doanh trại, trại (của bộ đội).
- (Nghĩa xấu) Nhà trại lính (nhà to, rộng, có nhiều buồng, nhưng vô duyên).
- plaisanteries de caserne — lời đùa thô bỉ
- vie de caserne — cuộc sống câu thúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caserne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)