cash flow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cash flow / ˈkæʃ ˈfloʊ/

  1. (Kế toán) Lưu chuyển tiền tệ; dòng tiền mặt

Tham khảo[sửa]