cash flow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈkæʃ ˈfloʊ/
Danh từ
cash flow / ˈkæʃ ˈfloʊ/
- (Kế toán) Lưu chuyển tiền tệ; dòng tiền mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cash flow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)