cask

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkæsk]

Danh từ[sửa]

cask /ˈkæsk/

  1. Thùng ton , thùng.

Tham khảo[sửa]