casse-pieds
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kas.pje/
Danh từ
casse-pieds gđ kđ /kas.pje/
Tính từ
casse-pieds kđ /kas.pje/
- (Thân mật) Quấy rầy.
- Ce qu’ils sont casse-pieds! — Chúng nó thực quấy rầy!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casse-pieds”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)