catégorique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.te.ɡɔ.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | catégorique /ka.te.ɡɔ.ʁik/ |
catégoriques /ka.te.ɡɔ.ʁik/ |
| Giống cái | catégorique /ka.te.ɡɔ.ʁik/ |
catégoriques /ka.te.ɡɔ.ʁik/ |
catégorique /ka.te.ɡɔ.ʁik/
- Dứt khoát.
- Réponse catégorique — câu trả lời dứt khoát
- (Triết học) Nhất quyết.
- Impératif catégorique — mệnh lệnh nhất quyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “catégorique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)