équivoque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực équivoque
/e.ki.vɔk/
équivoques
/e.ki.vɔk/
Giống cái équivoque
/e.ki.vɔk/
équivoques
/e.ki.vɔk/

équivoque /e.ki.vɔk/

  1. Lập lờ, nước đôi.
    Attitude équivoque — thái độ nước đôi
  2. () Hai nghĩa.
    Terme équivoque — từ hai nghĩa
  3. (Nghĩa xấu) Đáng ngờ.
    Passé équivoque — quá khứ đáng ngờ

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
équivoque
/e.ki.vɔk/
équivoques
/e.ki.vɔk/

équivoque gc /e.ki.vɔk/

  1. Từ hai nghĩa; câu hai nghĩa.
  2. Cái lập lờ, cái mập mờ.
    Déclaration sans équivoque — lời tuyên bố không lập lờ
  3. Điều nghi ngờ.
    Dissiper toute équivoque — làm tan mọi điều nghi ngờ
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trò chơi chữ.

Tham khảo[sửa]