équivoque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.vɔk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | équivoque /e.ki.vɔk/ |
équivoques /e.ki.vɔk/ |
| Giống cái | équivoque /e.ki.vɔk/ |
équivoques /e.ki.vɔk/ |
équivoque /e.ki.vɔk/
- Lập lờ, nước đôi.
- Attitude équivoque — thái độ nước đôi
- (Có) Hai nghĩa.
- Terme équivoque — từ hai nghĩa
- (Nghĩa xấu) Đáng ngờ.
- Passé équivoque — quá khứ đáng ngờ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équivoque /e.ki.vɔk/ |
équivoques /e.ki.vɔk/ |
équivoque gc /e.ki.vɔk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équivoque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)