caudillo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑʊ.ˈði.ˌjoʊ/
Danh từ
caudillo số nhiều caudillo /kɑʊ.ˈði.ˌjoʊ/
- (Tây ban nha) Lãnh tụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caudillo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.di.jɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caudillo /kɔ.di.jɔ/ |
caudillo /kɔ.di.jɔ/ |
caudillo gđ /kɔ.di.jɔ/
- Thống tướng (tướng lên nắm chính quyền ở Tây Bay Nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “caudillo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)