Bước tới nội dung

cauline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔ.ˌlɑɪn/

Tính từ

cauline /ˈkɔ.ˌlɑɪn/

  1. Thuộc thân cây; mọcphần trên thân cây (lá).

Tham khảo