Bước tới nội dung

causality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ˈzæ.lə.ti/

Danh từ

causality /kɔ.ˈzæ.lə.ti/

  1. Nguyên nhân.
  2. Quan hệ nhân quả.
    the law of causality — luật nhân quả
  3. Thuyết nhân quả.

Tham khảo