causality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ˈzæ.lə.ti/
Danh từ
causality /kɔ.ˈzæ.lə.ti/
- Nguyên nhân.
- Quan hệ nhân quả.
- the law of causality — luật nhân quả
- Thuyết nhân quả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)