causticité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.ti.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| causticité /kɔs.ti.si.te/ |
causticité /kɔs.ti.si.te/ |
causticité gc /kɔs.ti.si.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causticité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)