douceur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

douceur /duː.ˈsɜː/

  1. Tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiền "diêm thuốc".
  2. Tiền hối lộ, tiền đấm mồm.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
douceur
/du.sœʁ/
douceurs
/du.sœʁ/

douceur gc /du.sœʁ/

  1. Vị dịu ngọt, vị ngọt.
  2. (Số nhiều) Của ngon ngọt, của ngọt.
  3. Sự êm, sự dịu, sự êm dịu.
    Douceur de la voix — sự êm dịu của giọng nói
    Marcher avec douceur — đi êm
    Machine qui fonctionne avec douceur — máy chạy êm
  4. Sự nhẹ nhàng.
    Gronder avec douceur — mắng nhẹ nhàng
  5. Sự thoải mái, sự thích thú; thú.
    Douceur du sommeil — thích thú của giấc ngủ
  6. Sự âu yếm dịu dàng.
    Attitude pleine de douceur — thái độ đầy âu yếm dịu dàng
  7. (Số nhiều) Lời nói dịu dàng, lời tán tỉnh.
  8. (Số nhiều, mỉa mai) Lời chửi rủa.
    Se dire des douceurs — chửi rủa nhau
    en douceur — êm
    Voiture qui démarre en douceur — xe khởi động êm+ không gây tiếng động, kín đáo
    Filer en douceur — chuồn đi kín đáo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]