caver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪ.vɜː/
Danh từ
caver /ˈkeɪ.vɜː/
- Xem cave
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ve/
Ngoại động từ
caver ngoại động từ /ka.ve/
- Xói.
- La mer cave les rochers — nước biển xói đá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)