caverneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.vɛʁ.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caverneux /ka.vɛʁ.nø/ |
caverneux /ka.vɛʁ.nø/ |
| Giống cái | caverneuse /ka.vɛʁ.nøz/ |
caverneuses /ka.vɛʁ.nøz/ |
caverneux /ka.vɛʁ.nø/
- Đầy hang.
- Montagne caverneuse — núi đầy hang
- Như từ đáy hang, ồ ồ (tiếng).
- Xem caverne I
- Corps caverneux — (giải phẫu) thể hang
- Respiration caverneuse — (y học) tiếng thở hang
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caverneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)