cendreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃d.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cendreux /sɑ̃d.ʁø/ |
cendreuses /sɑ̃d.ʁøz/ |
| Giống cái | cendreuse /sɑ̃d.ʁøz/ |
cendreuses /sɑ̃d.ʁøz/ |
cendreux /sɑ̃d.ʁø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cendreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)