centipede
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.tə.ˌpid/
Danh từ
centipede /ˈsɛn.tə.ˌpid/
- (Động vật học) Con rết.
- Động vật nhiều chân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centipede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)