centralism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.trə.ˌlɪ.zəm/
Danh từ
centralism /ˈsɛn.trə.ˌlɪ.zəm/
- Chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trung.
- democratic centralism — chế độ tập trung dân chủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centralism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)