centrality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɛn.ˈtræ.lə.ti/
Danh từ
centrality /sɛn.ˈtræ.lə.ti/
- Tình trạng ở trung tâm.
- Xu hướng đứng ở trung tâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centrality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)