Bước tới nội dung

cercueil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛʁ.kœj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cercueil
/sɛʁ.kœj/
cercueils
/sɛʁ.kœj/

cercueil /sɛʁ.kœj/

  1. Quan tài, áo quan.
  2. (Thở) Cái chết.
    Descendre au cerceuil — chết
  3. (Thương nghiệp) Sọt (chở) trứng.

Tham khảo