ceremony
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛr.ə.ˌmoʊ.ni/
| [ˈsɛr.ə.ˌmoʊ.ni] |
Danh từ
ceremony /ˈsɛr.ə.ˌmoʊ.ni/
- Nghi thức, nghi lễ.
- Sự khách sáo, sự kiểu cách.
- there is no need for ceremony between friends — giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ceremony”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)