Bước tới nội dung

cerneau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
cerneau

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cerneau  (số nhiều cerneaux)

  1. Cùi óc chó (hồ đào) xanh.
  2. Quả óc chó (hồ đào) xanh.

Tham khảo

[sửa]