cerner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.ne/
Ngoại động từ
cerner ngoại động từ /sɛʁ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cerner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cerner ngoại động từ /sɛʁ.ne/