châtelaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃat.lɛn/
Danh từ
châtelaine gc /ʃat.lɛn/
- Bà chủ lâu đài.
- Dây chuyền (đeo ở thắt lưng).
- Túi xách (của phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “châtelaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)