Bước tới nội dung

châtelaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃat.lɛn/

Danh từ

châtelaine gc /ʃat.lɛn/

  1. Bà chủ lâu đài.
  2. Dây chuyền (đeo ở thắt lưng).
  3. Túi xách (của phụ nữ).

Tham khảo