chaînette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛ.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaînette /ʃɛ.nɛt/ |
chaînettes /ʃɛ.nɛt/ |
chaînette gc /ʃɛ.nɛt/
- Dây chuyền nhỏ.
- (Cơ học) Đường senet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaînette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)