Bước tới nội dung

chahuteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃa.y.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/
chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/
Giống cái chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/
chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/

chahuteur /ʃa.y.tœʁ/

  1. Làm ồn.
  2. (Ngôn ngữ nhà trường) Quấy phá ầm lên.
    Des élèves chahuteurs — những học sinh hay quấy phá ầm lên

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực chahuteur
/ʃa.y.tœʁ/
chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/
Giống cái chahuteur
/ʃa.y.tœʁ/
chahuteurs
/ʃa.y.tœʁ/

chahuteur /ʃa.y.tœʁ/

  • người làm ồn, người hay làm ồn
  • (ngôn ngữ nhà trường) học sinh hay quấy phá ầm lên
  • (từ cũ, nghĩa cũ) người nhảy điệu vũ nhộn

    Tham khảo