Bước tới nội dung

chapeauter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃa.pɔ.te/

Ngoại động từ

chapeauter ngoại động từ /ʃa.pɔ.te/

  1. (Thân mật) Đội cho.
    Chapeauter un enfant — đội mũ cho em bé
  2. (Thân mật) Săn sóc.
  3. Đứng hàng trên, đứng bậc trên.
  4. Viết mào đầu (cho bài báo).

Tham khảo