chariness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛr.i.nəs/
Danh từ
chariness /ˈtʃɛr.i.nəs/
- Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Sự dè dặt (lời nói, lời khen... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chariness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)