chastisement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtʃæs.ˈtɑɪz.mənt/
Danh từ
chastisement /ˌtʃæs.ˈtɑɪz.mənt/
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự đánh đập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chastisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)