Bước tới nội dung

chatouiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃa.tu.je/

Ngoại động từ

chatouiller ngoại động từ /ʃa.tu.je/

  1. .
  2. Làm cho khoái; kích thích nhẹ nhàng.
    Chatouiller l’odorat — làm cho khoái mũi

Trái nghĩa

Tham khảo