Bước tới nội dung

chatoyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʃa.twa.je/

Nội động từ

[sửa]

chatoyer nội động từ /ʃa.twa.je/

  1. Óng ánh.
    Etoffe qui chatoie — vải óng ánh
  2. (Nghĩa bóng) Rực rỡ nhiều màu.
    Style qui chatoie — lời văn nhiều màu sắc

Tham khảo

[sửa]