chaudronnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔd.ʁɔ.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaudronnier /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
chaudronniers /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
chaudronnier gđ /ʃɔd.ʁɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chaudronnier /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
chaudronniers /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
| Giống cái | chaudronnier /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
chaudronniers /ʃɔd.ʁɔ.nje/ |
chaudronnier /ʃɔd.ʁɔ.nje/
- Xem chaudron I
- Industrie chaudronnière — công nghiệp xanh chảo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaudronnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)