chemisier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʃə.mi.zje/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chemisier
/ʃə.mi.zje/
chemisiers
/ʃə.mi.zje/

chemisier /ʃə.mi.zje/

  1. Thợ may sơ mi.
  2. Người bán sơ mi.
  3. Áo sơ mi nữ.

Tham khảo[sửa]