cheroot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʃə.ˈruːt/

Danh từ[sửa]

cheroot /ʃə.ˈruːt/

  1. Xì gà xén tày hai đầu.

Tham khảo[sửa]