chess
Giao diện
Xem thêm: Chess
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
chess (thường không đếm được, số nhiều chesses)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chess”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)