Bước tới nội dung

chess-player

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛs.ˈpleɪ.ɜː/

Danh từ

chess-player /ˈtʃɛs.ˈpleɪ.ɜː/

  1. Người đánh cờ.

Tham khảo