chevalière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.va.ljɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chevalière /ʃə.va.ljɛʁ/ |
chevalières /ʃə.va.ljɛʁ/ |
chevalière gc /ʃə.va.ljɛʁ/
- Nhẫn mặt đá khắc (cũng) bague à la chevalière, bague chevalière.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chevalière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)