Bước tới nội dung

chevauchement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.vɔʃ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chevauchement
/ʃə.vɔʃ.mɑ̃/
chevauchement
/ʃə.vɔʃ.mɑ̃/

chevauchement /ʃə.vɔʃ.mɑ̃/

  1. Sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau.
    Le chevauchement des tuiles — ngói cưỡi lên nhau
  2. Sự lấn.
  3. (Địa chất, địa lý) Sự chờm.

Tham khảo