Bước tới nội dung

chevelure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

chevelure

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.vlyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chevelure
/ʃə.vlyʁ/
chevelures
/ʃə.vlyʁ/

chevelure gc /ʃə.vlyʁ/

  1. Bộ tóc, đầu tóc.
  2. (Thiên văn học) ) đuôi (sao chổi).
  3. (Thực vật học) Mào lông (ở hạt).

Tham khảo