chewy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtʃu.ːi]
[ˈtʃu.ːi]

Tính từ[sửa]

chewy /ˈtʃu.ːi/

  1. Dai, phải nhai nhiều.
    chewy candy — kẹo dai

Tham khảo[sửa]