Bước tới nội dung

chignon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃin.ˌjɑːn/

Danh từ

chignon /ˈʃin.ˌjɑːn/

  1. Búi tóc.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃi.ɲɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chignon
/ʃi.ɲɔ̃/
chignons
/ʃi.ɲɔ̃/

chignon /ʃi.ɲɔ̃/

  1. Búi tóc.
    se crêper le chignon — xem crêper

Tham khảo