chirp pulse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɜːp ˈpəls/
Danh từ
chirp pulse /ˈtʃɜːp ˈpəls/
- (Tech) Xung biến điệu tần số tuyến tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chirp pulse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)