chocolat
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.kɔ.la/
| [lə ʃɔ.kɔ.lɑ] |
| [ʃɔ.kɔ.lɑ] |
(Chính thức)
| [ʃɔ.kɔ.lɔ] |
(Không chính thức)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chocolat /ʃɔ.kɔ.la/ |
chocolats /ʃɔ.kɔ.la/ |
chocolat gđ /ʃɔ.kɔ.la/
Tính từ
chocolat kđ /ʃɔ.kɔ.la/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chocolat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)