Bước tới nội dung

chokeberry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbɛr.i/

Danh từ

chokeberry /.ˌbɛr.i/

  1. (Thực vật) Quả anh đào dại.

Tham khảo